Dịch nghĩa:
私の事業もようやく軌道に乗りました。
Cuối cùng thì công việc kinh doanh của tôi cũng đã đi vào quỹ đạo.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
軌
Quỹ
vết bánh xe; mô hình
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
乗
Thừa
lên xe; nhân