Dịch nghĩa:
私のコンサートまで少し時間がありますよ。
Còn một chút thời gian trước khi đến buổi hòa nhạc của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
少
Thiếu
ít
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian