Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のものは、そのままにしておいて
下
くだ
さい。
Hãy để đồ của tôi yên.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém