Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのために場所ばしょをかけてくれませんか。
Bạn có thể giữ chỗ cho tôi được không?

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
場
Trường địa điểm
所
Sở nơi; mức độ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật