Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にはそんなことをする
暇
ひま
も
金
きん
もない。
Tôi không có cả thời gian lẫn tiền bạc để làm việc đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
金
かね
tiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
金
Kim
vàng