Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
7時
ななじ
にそこで
会
あ
うことになっていたのですが。
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau lúc 7 giờ, nhưng.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia