Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは来月らいげつここに住すんでいることでしょう。
Chắc hẳn chúng tôi sẽ vẫn sống ở đây vào tháng tới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
来月
らいげつ
tháng sau
此処
ここ
đây
住む
すむ
sống; cư trú
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
来
Lai đến; trở thành
月
Nguyệt tháng; mặt trăng
住
Trụ cư trú; sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật