Dịch nghĩa:
私たちは時間とお金を節約したほうがよい。
Chúng ta nên tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại