Dịch nghĩa:
私たちは昨晩、テレビでクイズショーを楽しんだ。
Chúng tôi đã thưởng thức chương trình đố vui trên TV tối qua.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái