Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
明日
あした
、あなたのところを
訪問
ほうもん
します。
Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm bạn.
Ngữ pháp:
~ところを (〜tokoro wo)
Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
明日
あした
ngày mai
訪問
ほうもん
thăm; ghé thăm
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi