Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはコンサートのことわくわくしています。
Chúng tôi đang rất háo hức với buổi hòa nhạc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
コンサート
buổi hòa nhạc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
わくわく
hào hứng; hồi hộp; phấn khích
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật