Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちにできることはただ仕事しごとを終おえるまでやり続つづけることだ。
Điều chúng tôi có thể làm là tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành.

Ngữ pháp:

V + 続ける (つづける, tsuzukeru)

Tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện một hành động.
JLPT N4

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
只
ただ
bình thường; thông thường
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
終える
おえる
kết thúc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
終
Chung kết thúc
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật