Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが話はなしている時ときにどうか邪魔じゃましないでください。
Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang nói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
時
Thời thời gian; giờ
邪
Tà tà ác
魔
Ma phù thủy; quỷ; tà ma

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật