Dịch nghĩa:
私が演説をしなければいけないのですか。
Tôi phải phát biểu sao?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết