Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
手
て
がけていた
取
と
り
引
ひ
きはだめになった。
Giao dịch mà tôi đang thực hiện đã thất bại.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
手がける
てがける
xử lý; quản lý
取引
とりひき
giao dịch; kinh doanh
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
取
Thủ
lấy; nhận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn