Dịch nghĩa:
私が帰ったとき、父はもう家にいました。
Khi tôi về, bố đã ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
帰
Quy
trở về; dẫn đến
父
Phụ
cha
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ