Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
がほしいのは、
紅茶
こうちゃ
ではなくてコーヒーです。
Tôi muốn uống cà phê chứ không phải trà.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
欲しい
ほしい
muốn
紅茶
こうちゃ
trà đen
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà