Dịch nghĩa:
私がさっき書いた英語の文章はどこにいったのかしら?
Bài viết tiếng Anh mà tôi mới viết xong đâu rồi nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
書
Thư
viết
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
章
Chương
chương; huy hiệu