Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
知
し
らせが
来
く
るまでには
長
なが
くはかからなかった。
Không mất nhiều thời gian để nhận được tin tức.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
来る
くる
đến
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
来
Lai
đến; trở thành
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp