Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

眠ねむくなってきたのでそろそろ帰かえります。
Tôi bắt đầu buồn ngủ nên sắp về.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

眠い
ねむい
buồn ngủ
成る
なる
trở thành; đạt được
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại

Hán tự:

眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật