Dịch nghĩa:
看護婦になろうと考えたことはありますか。
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc trở thành y tá chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ