Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

目めの周まわりに黒くろいあざができてしまった。
Tôi đã bị bầm tím quanh mắt.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

目
め
mắt; nhãn cầu
周り
まわり
chu vi; vòng
黒い
くろい
đen
痣
あざ
vết bớt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
周
Chu chu vi; vòng
黒
Hắc đen

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật