Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
痛
いたい
い
痛
いたい
い
痛
いたい
い!
僕
ぼく
の
耳
みみ
かじらないでよ!
Đau quá! Đừng cắn tai tôi!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
痛い
いたい
đau
僕
ぼく
tôi
耳
みみ
tai
齧る
かじる
gặm; nhai
Hán tự:
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
耳
Nhĩ
tai