Dịch nghĩa:
病人は救急車で病院へ急いで運ばれた。
Bệnh nhân đã được đưa vội vã đến bệnh viện bằng xe cứu thương.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
人
Nhân
người
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
車
Xa
xe
院
Viện
viện; đền
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ