Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
疲
つか
れたから、コーヒーカップに
乗
の
ってゆっくりしたいです。
Mệt quá, tôi muốn ngồi lên cốc cà phê và thư giãn.
Từ vựng:
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
コーヒーカップ
tách cà phê
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
為る
する
làm
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
乗
Thừa
lên xe; nhân