Dịch nghĩa:
画面の上の方に、メニューバーがあるのがわかりますか?
Bạn có thấy thanh menu ở phía trên màn hình không?
Từ vựng:
Hán tự:
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
上
Thượng
trên
方
Phương
hướng; người; lựa chọn