Dịch nghĩa:
町はその場所から3マイルのところにある。
Thị trấn cách đó ba dặm.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ