Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
男
おとこ
らしさとは、
女性
じょせい
と
子供
こども
を
養
やしな
うことだ。
Đàn ông mạnh mẽ là người nuôi dưỡng phụ nữ và trẻ em.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
男
おとこ
đàn ông; nam giới
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
養う
やしなう
nuôi dưỡng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển