Dịch nghĩa:
男の子はその選手をあこがれのまなざしでみつめた。
Cậu bé đã nhìn người vận động viên với ánh mắt ngưỡng mộ.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay