Dịch nghĩa:
申し訳ございません。ファーストクラスには空席がありません。
Xin lỗi, không còn chỗ trống ở hạng nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
訳
Dịch
dịch; lý do
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp