ファーストクラス
ファースト・クラス
Danh từ chung
hạng nhất
JP: ファーストクラスでお願いします。
VI: Xin một vé hạng nhất.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
申し訳ございません。ファーストクラスには空席がありません。
Xin lỗi, không còn chỗ trống ở hạng nhất.
飛行機のファーストクラスにはアルコールの無料サービスが含まれている。
Hạng nhất trên máy bay bao gồm dịch vụ rượu miễn phí.