Dịch nghĩa:

Nền văn minh hiện đại được xây dựng trên nền tảng khoa học và giáo dục.

Hán tự:

Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Minh sáng; ánh sáng
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giáo giáo dục
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
cơ bản; nền tảng
Bàn khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
Thượng trên
Thành trở thành; đạt được
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng