Dịch nghĩa:
猫をさけるためバスは道をそれてドライバーは「危ういところだったな」といった。
Để tránh mèo, xe buýt đã lệch khỏi đường và tài xế nói, "Suýt nữa thì nguy."
Từ vựng:
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng