Dịch nghĩa:

Thái độ và cách cư xử của anh ta rõ ràng cho thấy anh ta là một quân nhân.

Hán tự:

Vật vật; đối tượng; vấn đề
Yêu hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Quân quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
Nhân người
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Nhiên loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ