Dịch nghĩa:
牛ひき肉から馬の肉が検出されました。
Thịt bò băm có phát hiện thịt ngựa.
Từ vựng:
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
肉
Nhục
thịt
馬
Mã
ngựa
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
出
Xuất
ra ngoài