Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
牙
きば
もないくせに
吠
ほ
えまくる
犬
いぬ
とは
違
ちが
うんだ。
Không giống như những con chó sủa nhiều mà không có răng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
牙
きば
ngà; răng nanh
無い
ない
không tồn tại
癖
くせ
Thói quen (thường xấu); xu hướng
吠える
ほえる
sủa; tru; gầm; rống; kêu
犬
いぬ
chó
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
牙
Nha
ngà; răng nanh
吠
Phệ
sủa; tru; khóc
犬
Khuyển
chó
違
Vi
khác biệt; khác