Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベータ
版
ばん
がリリースされて、さっそくためす。
Phiên bản beta đã được phát hành, tôi sẽ thử ngay lập tức.
Từ vựng:
版
はん
phiên bản; in ấn; ấn tượng; triển khai (phần mềm)
リリース
phát hành
為る
する
làm
早速
さっそく
ngay lập tức
試す
ためす
thử; kiểm tra
Hán tự:
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn