Dịch nghĩa:
爺ちゃんはやっとのことで脱出した。
Ông già đã thoát ra một cách vất vả.
Từ vựng:
Hán tự:
爺
Gia
ông già
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
出
Xuất
ra ngoài