Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
酒
さけ
も
飲
の
まなければ
煙草
たばこ
も
吸
す
わない。
Bố tôi không uống rượu cũng không hút thuốc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
煙草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
Hán tự:
父
Phụ
cha
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
吸
Hấp
hút; hít