Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは私わたしのことをとても怒おこっているんです。
Bố tôi đang rất tức giận với tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
迚も
とても
rất; cực kỳ

Hán tự:

父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật