Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは冬ふゆでも6時ろくじに起おきることにしている。
Ngay cả vào mùa đông, cha tôi cũng thường dậy lúc 6 giờ sáng.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

父
ちち
cha
冬
ふゆ
mùa đông
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm

Hán tự:

父
Phụ cha
冬
Đông mùa đông
時
Thời thời gian; giờ
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật