Dịch nghĩa:
父の日曜日は、ただテレビを見るだけだ。
Ngày Chủ nhật của bố chỉ là ngày xem TV.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy