Dịch nghĩa:
無事におつきになったと聞いて安心しました。
Tôi đã an tâm khi nghe tin anh ấy đã đến nơi an toàn.
Từ vựng:
Hán tự:
無
Vô
không có gì; không
事
Sự
sự việc; lý do
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
心
Tâm
trái tim; tâm trí