Dịch nghĩa:
火事のときにはこの窓を破ってください。
Khi có hỏa hoạn, hãy phá vỡ cửa sổ này.
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
窓
Song
cửa sổ; ô kính
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại