Dịch nghĩa:
火事が起こったとき、母はたまたまそこにいた。
Khi hỏa hoạn xảy ra, mẹ tôi tình cờ đang ở đó.
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy
母
Mẫu
mẹ