Dịch nghĩa:
火は強風にあおられて四方に広がった。
Lửa được thổi bùng lên bởi gió mạnh và lan ra xung quanh.
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
強
mạnh mẽ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
四
Tứ
bốn
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi