Dịch nghĩa:
濃いコーヒーを飲んだので彼女は一晩中寝れなかった。
Cô ấy đã uống cà phê đặc và không thể ngủ cả đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
飲
Ẩm
uống
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ