Dịch nghĩa:

Người phát biểu đã kiêu ngạo bước vào hội trường.

Hán tự:

Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Giả người
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Đường phòng công cộng; sảnh
Nhập vào; chèn