Dịch nghĩa:
泣き寝入りするよりほか仕方がない。
Không còn cách nào khác ngoài việc chịu đựng.
Từ vựng:
Hán tự:
泣
Khấp
khóc
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
入
Nhập
vào; chèn
仕
Sĩ
phục vụ; làm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn