Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
決勝
けっしょう
戦
せん
で
負
ま
けるほど
悔
くや
しいものはない。
Không có gì đáng tiếc hơn là thua cuộc trong trận chung kết.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
決勝戦
けっしょうせん
trận chung kết
負ける
まける
thua; bị đánh bại
悔しい
くやしい
bực bội; thất vọng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
勝
Thắng
chiến thắng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối